Northern Ireland Premier League22:00 ngày 18/01/2025

Carrick Rangers FC
0 - 0

Ballymena United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Carrick Rangers FCChỉ sốBallymena United FC
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
104Chỉ số 2379
59Chỉ số 2442
2Chỉ số 222
3Chỉ số 211
6Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrick Rangers FC
93015202422111219138
Đội hình xuất phát

E.McGuckin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boyle#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rolleston#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cherry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heatley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Crowe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glendinning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Cian O'Malley#29

Cian O'Malley#5
Cian O'Malley#40

Cian O'Malley#2

Cian O'Malley#33

Cian O'Malley#7

Cian O'Malley#17
Ballymena United FC
21423129782325284
Đội hình xuất phát

K.Nelson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O'Neil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corbally#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E·Devine#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gawne#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jarvis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Loughran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McCallion#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McEleney#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rocks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Rocks#12

D.Rocks#20

D.Rocks#15

D.Rocks#11

D.Rocks#27

D.Rocks#26
D.Rocks#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ballymena United FC1 - 2
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 4
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC2 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 2
Carrick Rangers FC
Ballymena United FC0 - 2
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC1 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 1
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC0 - 2
Ballymena United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC4 - 3
Newry City
Carrick Rangers FC0 - 0
Crusaders
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Ballymena United FC1 - 2
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC3 - 0
Crusaders
Portadown1 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 2
Ards FC
Ballymena United FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Coleraine2 - 2
Ballymena United FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Dungannon Swifts
Ballymena United FC1 - 2
Carrick Rangers FC
Cliftonville0 - 1
Ballymena United FC
Glentoran FC2 - 0
Ballymena United FC
Linfield FC2 - 0
Ballymena United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrick Rangers FC
#10#20#30#46#55#60#70
Ballymena United FC
#10#20#30#43#54#60#70