South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 30/06/2025

Cape Town City FC
1 - 1

Casric Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cape Town City FCChỉ sốCasric Stars
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 33
57Chỉ số 2441
6Chỉ số 212
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-4-2475814251153554232854
Đội hình xuất phát
L.Diana-Olario#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Dondolo#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S. April#53 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L. Sifumba#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A. Jody Lee#54 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Jody Lee#19

A. Jody Lee#27

A. Jody Lee#22
A. Jody Lee#57

A. Jody Lee#2
A. Jody Lee#49
A. Jody Lee#44

A. Jody Lee#9
A. Jody Lee#50
Casric Stars
Sơ đồ 4-2-3-131214192375680163317
Đội hình xuất phát
Tshigwana Gift Mthombeni#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kabelo Mofokeng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ofentse Mothapo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C. Tchouplaou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sasman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Joel Agoe#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Loatlile Tlholoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mahlonoko#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Makua#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Teboho Lekhatla#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Chauke#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Chauke#40
D.Chauke#77

D.Chauke#10
D.Chauke#29
D.Chauke#7
D.Chauke#18
D.Chauke#45
D.Chauke#38
D.Chauke#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Orbit College1 - 0
Cape Town City FC
Casric Stars1 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Orbit College
Cape Town City FC0 - 0
Stellenbosch FC
Polokwane City FC0 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casric Stars
Casric Stars0 - 1
Orbit College
Casric Stars1 - 1
Cape Town City FC
Orbit College0 - 0
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Hungry Lions
Venda1 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Black Leopards
Casric Stars0 - 0
Cape Town Spurs
Pretoria University2 - 1
Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Baroka FC
Highbury0 - 1
Casric StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cape Town City FC
#11#21#30#42#54#60#70
Casric Stars
#11#21#30#43#52#60#70
Orlando Pirates
TS Galaxy
AmaZulu
Chippa United
Kaizer Chiefs
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic