South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 25/06/2025

Orbit College
1 - 0

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orbit CollegeChỉ sốCape Town City FC
0Chỉ số 34
96Chỉ số 2399
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
55Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
Orbit College
Sơ đồ 4-2-3-14119423298122072531
Đội hình xuất phát

S.Moerane#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Vilakazi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Mokgosi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Nhlapo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Jingana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. Potsana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A. Batsi#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Matsemela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Khoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Mabele#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Koapeng#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Koapeng#18
L.Koapeng#15
L.Koapeng#26
L.Koapeng#6
L.Koapeng#1
L.Koapeng#30
L.Koapeng#24

L.Koapeng#35
L.Koapeng#27
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-11621425582642310219
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Dondolo#58 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nodada#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Domingo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Tjiueza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Soukouna#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Soukouna#54
A.Soukouna#50

A.Soukouna#8

A.Soukouna#93

A.Soukouna#27
A.Soukouna#47
A.Soukouna#53
A.Soukouna#55
A.Soukouna#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Orbit College
Casric Stars0 - 1
Orbit College
Cape Town City FC0 - 0
Orbit College
Orbit College0 - 0
Casric Stars
Orbit College0 - 0
Leruma United
Orbit College
Orbit College1 - 0
Baroka FC
Orbit College3 - 0
Kruger United
Hungry Lions1 - 2
Orbit College
Cape Town Spurs0 - 0
Orbit College
Orbit College1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Casric Stars1 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Orbit College
Cape Town City FC0 - 0
Stellenbosch FC
Polokwane City FC0 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orbit College
#11#20#30#40#54#60#70
Cape Town City FC
#10#20#30#44#53#60#70
Orlando Pirates
TS Galaxy
AmaZulu
Chippa United
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic