South Africa Premier Soccer League22:45 ngày 30/03/2025

Supersport United
0 - 0

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Supersport UnitedChỉ sốCape Town City FC
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 222
64Chỉ số 2421
99Chỉ số 2381
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
6Chỉ số 20
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Supersport United
Sơ đồ 4-2-3-1202133243881735727
Đội hình xuất phát

R.Goss#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mobbie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Okon#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Hlatshwayo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Lakay#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Moralo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ndlovu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Lungu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Maboe#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Grobler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.S.Basomboli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.S.Basomboli#33

C.S.Basomboli#18
C.S.Basomboli#1

C.S.Basomboli#5
C.S.Basomboli#46
C.S.Basomboli#29

C.S.Basomboli#25

C.S.Basomboli#4

C.S.Basomboli#15
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-11621425112642310209
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nodada#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Domingo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Soukouna#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Soukouna#8

A.Soukouna#12

A.Soukouna#93

A.Soukouna#27
A.Soukouna#24
A.Soukouna#58
A.Soukouna#47
A.Soukouna#57
A.Soukouna#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cape Town City FC1 - 0
Supersport United
Cape Town City FC1 - 1
Supersport United
Supersport United1 - 1
Cape Town City FC
Supersport United1 - 0
Cape Town City FC
Supersport United2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Supersport United
Supersport United3 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Supersport United
Cape Town City FC3 - 0
Supersport United
Supersport United2 - 1
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Supersport United
TS Galaxy3 - 1
Supersport United
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Supersport United0 - 0
AmaZulu
Magesi1 - 0
Supersport United
Kaizer Chiefs1 - 4
Supersport United
Supersport United1 - 1
Cape Town Spurs
Sekhukhune United1 - 1
Supersport United
Supersport United0 - 3
Mamelodi Sundowns
AmaZulu2 - 1
Supersport United
Magesi0 - 2
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FC
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Supersport United
#10#20#30#42#56#60#70
Cape Town City FC
#10#20#30#42#50#60#70
Stellenbosch FC
Polokwane City FC
Richards Bay
Bloemfontein Celtic