South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 18/06/2025

Casric Stars
1 - 1

Cape Town City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casric StarsChỉ sốCape Town City FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
7Chỉ số 213
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
128Chỉ số 2378
59Chỉ số 2541
20Chỉ số 226
105Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Casric Stars
Sơ đồ 4-2-3-14013122731845177338
Đội hình xuất phát
E.Lako#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Chokoe#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Thokolo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L·Sebetlela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Kgabane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S. Mlilo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Thabang Semache#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Chauke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lebohang·Lesako#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Teboho Lekhatla#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Thabang Ernest Rakwena#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Thabang Ernest Rakwena#6
Thabang Ernest Rakwena#29

Thabang Ernest Rakwena#10
Thabang Ernest Rakwena#75
Thabang Ernest Rakwena#24
Thabang Ernest Rakwena#14
Thabang Ernest Rakwena#31

Thabang Ernest Rakwena#23
Thabang Ernest Rakwena#38
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-1-4-116581425242326242110
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Dondolo#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nodada#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.Francis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Tjiueza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Domingo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Domingo#54
Domingo#19
Domingo#50
Domingo#44

Domingo#93
Domingo#47
Domingo#57
Domingo#53
Domingo#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Casric Stars
Orbit College0 - 0
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Hungry Lions
Venda1 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Black Leopards
Casric Stars0 - 0
Cape Town Spurs
Pretoria University2 - 1
Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Baroka FC
Highbury0 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 2
Leruma United
Casric Stars2 - 0
MilfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Orbit College
Cape Town City FC0 - 0
Stellenbosch FC
Polokwane City FC0 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
TS GalaxyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casric Stars
#11#20#30#41#55#60#70
Cape Town City FC
#11#21#30#44#52#60#70
Orlando Pirates
AmaZulu
Chippa United
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic