Motsepe Foundation Championship20:00 ngày 11/04/2025

Casric Stars
1 - 1

Baroka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casric StarsChỉ sốBaroka FC
4Chỉ số 216
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
77Chỉ số 2478
99Chỉ số 23138
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Durban City FC | 30 | 17 | 7 | 6 | 58 |
| 2 | Orbit College | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 3 | Casric Stars | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | Black Leopards | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Kruger United | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Milford | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 | |
| 8 | Baroka FC | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Highbury | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | Pretoria University | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 | |
| 12 | Upington City | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hungry Lions | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Venda | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Cape Town Spurs | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 16 | Leruma United | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casric Stars0 - 2
Baroka FC
Baroka FC0 - 0
Casric Stars
Baroka FC0 - 3
Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Baroka FC
Casric Stars2 - 1
Baroka FC
Baroka FC1 - 2
Casric StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casric Stars
Highbury0 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 2
Leruma United
Casric Stars2 - 0
Milford
Casric Stars
Casric Stars0 - 1
Upington City
Orbit College2 - 2
Casric Stars
Kruger United1 - 1
Casric Stars
Casric Stars3 - 1
Casric Stars1 - 0
Durban City FC
Cape Town Spurs1 - 0
Casric StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baroka FC
Baroka FC3 - 2
Black Leopards2 - 2
Baroka FC
Baroka FC0 - 2
Cape Town Spurs
Kruger United2 - 0
Baroka FC
Leruma United0 - 0
Baroka FC
Baroka FC2 - 1
Durban City FC
Orlando Pirates3 - 1
Baroka FC
Baroka FC1 - 1
Pretoria University
Venda5 - 1
Baroka FC
Umvoti FC0 - 3
Baroka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casric Stars
#11#21#30#43#55#60#70
Baroka FC
#11#20#30#42#54#60#70
Hungry Lions