South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 14/06/2025

Cape Town City FC
0 - 0

Orbit College
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cape Town City FCChỉ sốOrbit College
83Chỉ số 2444
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
154Chỉ số 2397
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Cape Town City FC
Sơ đồ 5-4-11653581419231044552154
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S. April#53 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Dondolo#58 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Ziba#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J. Rhodes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Domingo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Slatsha#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Tjiueza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Jody Lee#54 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Jody Lee#50

A. Jody Lee#8

A. Jody Lee#26

A. Jody Lee#2

A. Jody Lee#93

A. Jody Lee#27
A. Jody Lee#24
A. Jody Lee#47
A. Jody Lee#57
Orbit College
Sơ đồ 4-3-34119298423151231725
Đội hình xuất phát

S.Moerane#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Vilakazi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Jingana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R. Potsana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Mokgosi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Nhlapo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Thibedi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A. Batsi#12 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Koapeng#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Khoto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Mabele#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mabele#28

S.Mabele#35
S.Mabele#27
S.Mabele#20
S.Mabele#9
S.Mabele#24
S.Mabele#30
S.Mabele#1
S.Mabele#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Stellenbosch FC
Polokwane City FC0 - 2
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orbit College
Orbit College0 - 0
Casric Stars
Orbit College0 - 0
Leruma United
Orbit College
Orbit College1 - 0
Baroka FC
Orbit College3 - 0
Kruger United
Hungry Lions1 - 2
Orbit College
Cape Town Spurs0 - 0
Orbit College
Orbit College1 - 0
Orbit College0 - 1
Highbury
Pretoria University1 - 1
Orbit CollegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cape Town City FC
#10#20#30#40#55#60#70
Orbit College
#10#20#30#42#53#60#70
Orlando Pirates
Chippa United
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic