South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 21/06/2025

Casric Stars
0 - 1

Orbit College
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casric StarsChỉ sốOrbit College
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2459
1Chỉ số 212
2Chỉ số 31
123Chỉ số 2387
0Chỉ số 21
0Chỉ số 80
12Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Casric Stars
Sơ đồ 4-3-340181427127753829817
Đội hình xuất phát
E.Lako#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Mlilo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ofentse Mothapo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L·Sebetlela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Thokolo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Lebohang·Lesako#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Joel Agoe#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Abbey Junior Seseane#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Thabang Ernest Rakwena#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Chauke#17 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Chauke#6

D.Chauke#19
D.Chauke#45
D.Chauke#31
D.Chauke#24
D.Chauke#16
D.Chauke#13

D.Chauke#10
D.Chauke#3
Orbit College
Sơ đồ 4-3-34119423292881293125
Đội hình xuất phát

S.Moerane#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Vilakazi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Mokgosi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Nhlapo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Jingana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ubisi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R. Potsana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A. Batsi#12 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
L.Modimoeng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Koapeng#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Mabele#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mabele#35
S.Mabele#6
S.Mabele#1
S.Mabele#30
S.Mabele#18
S.Mabele#24
S.Mabele#7
S.Mabele#20
S.Mabele#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orbit College0 - 0
Casric Stars
Orbit College2 - 2
Casric Stars
Casric Stars2 - 0
Orbit College
Orbit College0 - 1
Casric Stars
Casric Stars6 - 1
Orbit CollegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Cape Town City FC
Orbit College0 - 0
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Hungry Lions
Venda1 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Black Leopards
Casric Stars0 - 0
Cape Town Spurs
Pretoria University2 - 1
Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Baroka FC
Highbury0 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 2
Leruma UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orbit College
Cape Town City FC0 - 0
Orbit College
Orbit College0 - 0
Casric Stars
Orbit College0 - 0
Leruma United
Orbit College
Orbit College1 - 0
Baroka FC
Orbit College3 - 0
Kruger United
Hungry Lions1 - 2
Orbit College
Cape Town Spurs0 - 0
Orbit College
Orbit College1 - 0
Orbit College0 - 1
HighburyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casric Stars
#10#20#30#42#50#60#70
Orbit College
#11#20#30#41#51#60#70
Mamelodi Sundowns
Orlando Pirates
Stellenbosch FC
Sekhukhune United
TS Galaxy
AmaZulu
Polokwane City FC
Chippa United
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC
Richards Bay
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Supersport United
Bloemfontein Celtic