South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 11/06/2025

Orbit College
0 - 0

Casric Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orbit CollegeChỉ sốCasric Stars
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
63Chỉ số 2464
109Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Orbit College
Sơ đồ 4-3-34119423292012893125
Đội hình xuất phát

S.Moerane#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Vilakazi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Mokgosi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Nhlapo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Jingana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Matsemela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Batsi#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
R. Potsana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Modimoeng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Koapeng#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Mabele#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mabele#24
S.Mabele#28
S.Mabele#6

S.Mabele#35
S.Mabele#1
S.Mabele#30
S.Mabele#15
S.Mabele#7
S.Mabele#27
Casric Stars
Sơ đồ 4-2-3-1401213271845751710829
Đội hình xuất phát
E.Lako#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Thokolo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Chokoe#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L·Sebetlela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Mlilo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Thabang Semache#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Joel Agoe#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Chauke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Erasmus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Thabang Ernest Rakwena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#16

Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#80
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#3
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#6

Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#19
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#38

Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#23
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#31
Simon Ngoh Fils Ndou Moukete#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orbit College2 - 2
Casric Stars
Casric Stars2 - 0
Orbit College
Orbit College0 - 1
Casric Stars
Casric Stars6 - 1
Orbit CollegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orbit College
Orbit College0 - 0
Leruma United
Orbit College
Orbit College1 - 0
Baroka FC
Orbit College3 - 0
Kruger United
Hungry Lions1 - 2
Orbit College
Cape Town Spurs0 - 0
Orbit College
Orbit College1 - 0
Orbit College0 - 1
Highbury
Pretoria University1 - 1
Orbit College
Durban City FC0 - 0
Orbit CollegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Hungry Lions
Venda1 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 1
Black Leopards
Casric Stars0 - 0
Cape Town Spurs
Pretoria University2 - 1
Casric Stars
Casric Stars1 - 1
Baroka FC
Highbury0 - 1
Casric Stars
Casric Stars2 - 2
Leruma United
Casric Stars2 - 0
Milford
Casric StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orbit College
#10#20#30#42#56#60#70
Casric Stars
#10#20#30#43#53#60#70
Mamelodi Sundowns
Orlando Pirates
Stellenbosch FC
Sekhukhune United
TS Galaxy
AmaZulu
Polokwane City FC
Chippa United
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC
Richards Bay
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Supersport United
Cape Town City FC
Bloemfontein Celtic