French Ligue 301:30 ngày 22/11/2025

Caen
1 - 0

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaenChỉ sốBresse Péronnas 01
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
55Chỉ số 2441
2Chỉ số 33
106Chỉ số 2385
3Chỉ số 25
3Chỉ số 222
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Caen
Sơ đồ 4-2-3-1122328266141751924
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vinicius Gomes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Morante#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sagnan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Etuin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Rajot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Labonne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dali-Amar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Botella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Milliner#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Milliner#22

L.Milliner#11

L.Milliner#7
L.Milliner#25

L.Milliner#12
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-5-2141913122810213717
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Conté#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pembélé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Guel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Boumaaoui#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Boumaaoui#5

M.Boumaaoui#9
M.Boumaaoui#16
M.Boumaaoui#18

M.Boumaaoui#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
FC Bayeux3 - 2
Caen
Caen0 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin1 - 1
Caen
Caen1 - 1
FC Rouen
US Orléans2 - 1
Caen
Caen2 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 1
Caen
Caen0 - 0
Valenciennes
Sochaux1 - 1
Caen
Caen0 - 0
DijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Atlas Paillade0 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 2
Dijon
Paris 13 Atletico2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 2
Fleury Merogis U.S.
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Versailles 78
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
AubagneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caen
#11#20#30#42#53#60#70
Bresse Péronnas 01
#10#20#30#43#55#60#70
Concarneau
Villefranche