French Ligue 300:30 ngày 27/09/2025

Chateauroux
2 - 1

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốCaen
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2390
40Chỉ số 2450
2Chỉ số 31
3Chỉ số 2210
1Chỉ số 24
0Chỉ số 81
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 4-2-3-11612417242022852919
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Goncalves#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Trinker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.T.M'Pinda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Zakouani Saïd#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Piquionne#25
L.Piquionne#11
L.Piquionne#10

L.Piquionne#21

L.Piquionne#7

L.Piquionne#14
Caen
Sơ đồ 4-1-4-11172722662219142512
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Labonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Debohi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vinicius Gomes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Etuin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Hafid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Botella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Rajot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Zoumana Bagbema#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Mazie#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Mazie#11

O.Mazie#5

O.Mazie#3

O.Mazie#8
O.Mazie#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux2 - 2
Caen
Caen1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Caen
Caen1 - 1
Chateauroux
Caen1 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Caen
Chateauroux2 - 2
Caen
Caen1 - 0
Chateauroux
Caen1 - 3
Chateauroux
Caen1 - 1
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Paris 13 Atletico1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Stade Briochin
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01
Chateauroux0 - 0
Valenciennes
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Boulogne1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 0
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen0 - 0
Valenciennes
Sochaux1 - 1
Caen
Caen0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.1 - 2
Caen
Caen0 - 2
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Caen
Caen3 - 0
Aubagne
Le Mans2 - 0
Caen
Concarneau1 - 0
Caen
Caen0 - 1
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#12#20#30#42#51#60#70
Caen
#11#21#30#41#54#60#70
Villefranche