French Ligue 301:30 ngày 06/12/2025

Villefranche
1 - 1

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VillefrancheChỉ sốCaen
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 225
26Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
1Chỉ số 35
74Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Villefranche
Sơ đồ 4-1-4-11241425281210182627
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sbaï#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Valentim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Dekoke#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Ouedraogo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.A.M'Ze#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Testud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Sambaly Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Thoumin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Mixtur#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Mixtur#9

K.Mixtur#21
K.Mixtur#29
K.Mixtur#20
K.Mixtur#19
Caen
Sơ đồ 4-3-31172328262427622197
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Labonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Morante#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sagnan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Etuin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Milliner#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Debohi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Hafid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Botella#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Diakité#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Diakité#25

A.Diakité#11
A.Diakité#2

A.Diakité#12

A.Diakité#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Paris 13 Atletico1 - 0
Villefranche
Villefranche3 - 1
Stade Briochin
FC Rouen2 - 1
Villefranche
Villefranche1 - 2
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne3 - 0
Villefranche
Versailles 782 - 1
Villefranche
Villefranche2 - 1
Chateauroux
Valenciennes2 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 0
Sochaux
Dijon0 - 0
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Bayeux3 - 2
Caen
Caen0 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin1 - 1
Caen
Caen1 - 1
FC Rouen
US Orléans2 - 1
Caen
Caen2 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 1
Caen
Caen0 - 0
Valenciennes
Sochaux1 - 1
CaenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villefranche
#11#21#30#41#54#60#70
Caen
#11#21#30#45#53#60#70
Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Concarneau
Quevilly Rouen Métropole