Uruguay Primera Division00:30 ngày 15/06/2025

CA Boston River
1 - 1

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Boston RiverChỉ sốDanubio FC
5Chỉ số 31
72Chỉ số 2456
1Chỉ số 214
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
5Chỉ số 24
126Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Boston River
Sơ đồ 4-2-3-113123142281032702124
Đội hình xuất phát
bruno Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mateo Rivero#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.vera#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Albarracin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Gutiérrez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gutiérrez#99

J.Gutiérrez#18

J.Gutiérrez#16
J.Gutiérrez#11

J.Gutiérrez#26

J.Gutiérrez#5
J.Gutiérrez#33

J.Gutiérrez#4

J.Gutiérrez#25

J.Gutiérrez#9
Danubio FC
Sơ đồ 4-2-3-1127232819610381130
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Mateo peralta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cardozo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fernández#36
S.Fernández#18
S.Fernández#40

S.Fernández#28

S.Fernández#14

S.Fernández#9

S.Fernández#24

S.Fernández#26

S.Fernández#12
S.Fernández#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Danubio FC2 - 0
CA Boston River
CA Boston River1 - 2
Danubio FC
CA Boston River0 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Danubio FC
CA Boston River3 - 3
Danubio FC
CA Boston River0 - 1
Danubio FC
CA Boston River2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
Nacional Montevideo2 - 1
CA Boston River
CA Boston River3 - 2
CA Juventud
Club Guaraní0 - 5
CA Boston River
Racing Club Montevideo2 - 0
CA Boston River
CA Boston River0 - 0
Cerro Montevideo
Nacional Potosi3 - 0
CA Boston River
CA Boston River1 - 5
CA Independiente
CA Boston River1 - 0
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River2 - 0
Miramar Misiones FC
CA Boston River2 - 1
Nacional PotosiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso0 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Miramar Misiones FC
Plaza Colonia1 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Boston River
#11#20#30#45#55#60#70
Danubio FC
#11#21#31#42#54#60#70
Liverpool URU
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Largo