CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 07/05/2025

CA Boston River
1 - 5

CA Independiente
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Boston RiverChỉ sốCA Independiente
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2451
4Chỉ số 2212
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
1Chỉ số 217
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Boston River
Sơ đồ 4-3-3131414221087032119
Đội hình xuất phát

B. Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Vera#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Albarracin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Barcia#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Freddy Ariel·Noguera Rolon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Anello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Anello#26

A.Anello#5
A.Anello#33
A.Anello#24

A.Anello#28

A.Anello#25

A.Anello#23

A.Anello#16

A.Anello#15

A.Anello#29

A.Anello#7

A.Anello#18
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-133426367720514102734
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Millán#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cabral#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tarzia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Giménez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Giménez#7
M.Giménez#28

M.Giménez#3

M.Giménez#35

M.Giménez#19
M.Giménez#37

M.Giménez#21

M.Giménez#11

M.Giménez#18

M.Giménez#16

M.Giménez#6

M.Giménez#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River2 - 0
Miramar Misiones FC
CA Boston River2 - 1
Nacional Potosi
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Cerro Largo
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
CA Juventud4 - 1
CA Boston River
CA Boston River3 - 3
Club Guaraní
CA Boston River0 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia0 - 1
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Rosario Central1 - 0
CA Independiente
Atletico Tucuman2 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 0
Deportivo Riestra
Club Guaraní2 - 1
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
San Martin San Juan
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Nacional Potosi2 - 0
CA Independiente
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente3 - 1
ColegialesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Boston River
#11#21#30#42#53#60#70
CA Independiente
#15#22#30#41#55#60#70
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique