Uruguay Primera Division02:00 ngày 06/04/2025

Danubio FC
0 - 1

CA Penarol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốCA Penarol
1Chỉ số 32
3Chỉ số 217
0Chỉ số 41
2Chỉ số 225
72Chỉ số 2477
112Chỉ số 23121
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Danubio FC
Sơ đồ 3-4-2-11221482816196131430
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gonzalez#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Risso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateo peralta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

H.Novick#13 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J·Benitez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fernández#15

S.Fernández#0

S.Fernández#7

S.Fernández#24

S.Fernández#9

S.Fernández#20

S.Fernández#27

S.Fernández#11
CA Penarol
Sơ đồ 4-2-3-1121823344529328509
Đội hình xuất phát

G.D.Amores#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mayada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

nahuel herrera#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodríguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ignacio Sosa Ospital#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Remedi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

leandro umpierrez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Villalba#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.garcia#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Avenatti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Avenatti#20

F.Avenatti#15

F.Avenatti#17

F.Avenatti#25

F.Avenatti#80

F.Avenatti#10

F.Avenatti#70

F.Avenatti#2

F.Avenatti#27

F.Avenatti#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Danubio FC
Danubio FC2 - 1
CA Penarol
Danubio FC1 - 0
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Danubio FC
CA Penarol1 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Danubio FC1 - 4
CA Penarol
CA Penarol1 - 1
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo1 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Danubio FC0 - 0
Cerro Largo
CA Juventud2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Liverpool URUĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Penarol
Velez Sarsfield2 - 1
CA Penarol
CA Penarol0 - 2
Cerro Largo
CA Juventud0 - 2
CA Penarol
CA Penarol0 - 3
Liverpool URU
Plaza Colonia1 - 0
CA Penarol
CA Penarol0 - 2
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 1
CA Penarol
CA Penarol1 - 1
CA Boston River
Nacional Montevideo1 - 1
CA Penarol
Club Atletico Progreso1 - 3
CA PenarolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#10#20#30#41#52#60#70
CA Penarol
#11#21#31#43#55#60#70