CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 23/04/2025

CA Boston River
2 - 1

Nacional Potosi
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Boston RiverChỉ sốNacional Potosi
3Chỉ số 213
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 41
124Chỉ số 2368
60Chỉ số 2418
2Chỉ số 31
12Chỉ số 222
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Boston River
Sơ đồ 4-2-3-113130232210832702411
Đội hình xuất phát

B. Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.González#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Mateo Federico Rivero Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Albarracin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Gutiérrez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Freddy Ariel·Noguera Rolon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Freddy Ariel·Noguera Rolon#14
Freddy Ariel·Noguera Rolon#33
Freddy Ariel·Noguera Rolon#26

Freddy Ariel·Noguera Rolon#15

Freddy Ariel·Noguera Rolon#29

Freddy Ariel·Noguera Rolon#7

Freddy Ariel·Noguera Rolon#16

Freddy Ariel·Noguera Rolon#18

Freddy Ariel·Noguera Rolon#28
Freddy Ariel·Noguera Rolon#6

Freddy Ariel·Noguera Rolon#25

Freddy Ariel·Noguera Rolon#9
Nacional Potosi
Sơ đồ 4-4-21216261682218281920
Đội hình xuất phát

S.Mustafá#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Baldomar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Restrepo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Echeverria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Torrico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.pavia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hoyos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Azogue#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Palacios#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Abrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Prost#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Prost#29

M.Prost#23
M.Prost#24

M.Prost#33

M.Prost#3

M.Prost#17
M.Prost#10

M.Prost#4

M.Prost#11

M.Prost#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Cerro Largo
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
CA Juventud4 - 1
CA Boston River
CA Boston River3 - 3
Club Guaraní
CA Boston River0 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia0 - 1
CA Boston River
CA Boston River1 - 3
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo0 - 2
CA Boston River
Bahia - BA1 - 0
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional Potosi
San Antonio Bulo Bulo2 - 2
Nacional Potosi
Nacional Potosi3 - 0
Club Guabira
Club Guaraní2 - 0
Nacional Potosi
The Strongest2 - 0
Nacional Potosi
Nacional Potosi2 - 0
CA Independiente
Nacional Potosi0 - 1
Always Ready
Nacional Potosi1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Nacional Potosi
Universitario De Vinto0 - 1
Nacional Potosi
Universitario De Vinto3 - 0
Nacional PotosiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Boston River
#12#20#30#42#56#60#70
Nacional Potosi
#11#21#31#42#50#60#70
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique