Uruguay Primera Division05:00 ngày 03/05/2025

CA Boston River
1 - 0

Montevideo Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Boston RiverChỉ sốMontevideo Wanderers FC
3Chỉ số 216
50Chỉ số 2550
54Chỉ số 2463
0Chỉ số 41
97Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
7Chỉ số 228
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Boston River
Sơ đồ 4-3-3131414221087032928
Đội hình xuất phát
bruno Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gomez#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.vera#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Albarracin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Anello#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.González#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.González#24

A.González#18

A.González#16

A.González#7

A.González#23

A.González#15
A.González#11

A.González#26

A.González#5
A.González#33
Montevideo Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-21221462711201872915
Đội hình xuất phát

M.Silveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sebastian·Figueredo#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.acosta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Zazpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Teuten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nicolas·Ferreira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Lima#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Cerro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rivero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Esteban Crucci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Royon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Royon#13

N.Royon#70

N.Royon#25

N.Royon#23

N.Royon#21

N.Royon#5

N.Royon#17
N.Royon#24
N.Royon#8

N.Royon#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Boston River3 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Boston River
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Boston River
CA Boston River0 - 1
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River0 - 1
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 2
CA Boston River
CA Boston River1 - 3
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 0
CA Boston River
Montevideo Wanderers FC2 - 2
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
CA Boston River2 - 0
Miramar Misiones FC
CA Boston River2 - 1
Nacional Potosi
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Cerro Largo
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
CA Juventud4 - 1
CA Boston River
CA Boston River3 - 3
Club Guaraní
CA Boston River0 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia0 - 1
CA Boston River
CA Boston River1 - 3
Racing Club MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo Wanderers FC
Nacional Montevideo3 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 2
CA Penarol
Montevideo City Torque0 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo2 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Montevideo Wanderers FC1 - 2
Miramar Misiones FC
Danubio FC2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC3 - 0
Cerro Largo
Racing Club Montevideo0 - 0
Montevideo Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Boston River
#11#21#30#42#55#60#70
Montevideo Wanderers FC
#10#20#31#42#54#60#70
CA River Plate Montevideo