Uruguay Primera Division01:00 ngày 04/05/2025

Danubio FC
0 - 0

Racing Club Montevideo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốRacing Club Montevideo
89Chỉ số 23132
51Chỉ số 2482
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
1Chỉ số 31
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Danubio FC
Sơ đồ 4-1-4-1121224872816381130
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gonzalez#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ignacio pintos#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateo peralta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Cardozo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fernández#27
S.Fernández#18

S.Fernández#14

S.Fernández#23

S.Fernández#20

S.Fernández#9

S.Fernández#12
S.Fernández#4
S.Fernández#15

S.Fernández#17
Racing Club Montevideo
Sơ đồ 3-4-325431734151439227721
Đội hình xuất phát

L.Amade#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Cotugno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ferreira#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P·Castelnoble#34 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
mateo caceres#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Cairus#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Vázquez#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Severo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Tomatis#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Matias fonseca#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Matias fonseca#26

Matias fonseca#11
Matias fonseca#30
Matias fonseca#10
Matias fonseca#43

Matias fonseca#18
Matias fonseca#19
Matias fonseca#37
Matias fonseca#12
Matias fonseca#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Club Montevideo0 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Racing Club Montevideo
Danubio FC0 - 2
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo2 - 1
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 2
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo1 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Cerro Largo
Corinthians - SP1 - 0
Racing Club Montevideo
CA Juventud1 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Liverpool URU
CA Huracan5 - 0
Racing Club Montevideo
Plaza Colonia0 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 3
America de Cali
Club Atletico Progreso0 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 0
CA River Plate Montevideo
CA Boston River1 - 3
Racing Club MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#10#20#30#41#56#60#70
Racing Club Montevideo
#10#20#30#41#54#60#70