Uruguay Primera Division01:00 ngày 01/06/2025

Club Atletico Progreso
0 - 1

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atletico ProgresoChỉ sốDanubio FC
131Chỉ số 23102
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
2Chỉ số 224
59Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atletico Progreso
Sơ đồ 4-4-21161315652582979
Đội hình xuất phát

N.G.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gianfranco trasante#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hernan carroso#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

martin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Silvera#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.pinheiro#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
alejandro garcia#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Colombino#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Fernandez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
agustin moreira#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Gonzalez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Gonzalez#28
N.Gonzalez#26
N.Gonzalez#19

N.Gonzalez#11
N.Gonzalez#10

N.Gonzalez#32

N.Gonzalez#21

N.Gonzalez#18
N.Gonzalez#33
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-212722382819611930
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fernández#18

S.Fernández#38

S.Fernández#14

S.Fernández#21

S.Fernández#13

S.Fernández#10

S.Fernández#12
S.Fernández#4
S.Fernández#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso0 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso2 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso1 - 0
Danubio FC
Club Atletico Progreso2 - 1
Danubio FC
Club Atletico Progreso2 - 0
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Club Atletico Progreso
Danubio FC2 - 2
Club Atletico ProgresoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atletico Progreso
Nacional Montevideo1 - 0
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso1 - 2
CA Juventud
Montevideo City Torque2 - 3
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso0 - 2
Liverpool URU
Defensor Sporting Montevideo1 - 2
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso1 - 1
Plaza Colonia
Cerro Montevideo0 - 0
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso0 - 1
Racing Club Montevideo
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso2 - 1
CA River Plate MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Miramar Misiones FC
Plaza Colonia1 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo1 - 1
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atletico Progreso
#10#20#30#43#53#60#70
Danubio FC
#11#20#30#43#54#60#70
Cerro Largo