Uruguay Primera Division21:00 ngày 25/05/2025

Danubio FC
2 - 0

Miramar Misiones FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốMiramar Misiones FC
3Chỉ số 35
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 225
0Chỉ số 42
103Chỉ số 2372
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
69Chỉ số 2443
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Danubio FC
Sơ đồ 4-2-3-112724281961114930
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J·Benitez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fernández#18

S.Fernández#38

S.Fernández#28

S.Fernández#23

S.Fernández#13

S.Fernández#16

S.Fernández#7

S.Fernández#12
S.Fernández#4

S.Fernández#17
Miramar Misiones FC
Sơ đồ 3-4-311924162213322597
Đội hình xuất phát
L.Giossa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

andres olivera#19 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Siri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Gómez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Oscar Diaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
camilo sanchez#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fernandez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D. Olivera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Jardel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ignacio Yepes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ignacio Yepes#26

Ignacio Yepes#5
Ignacio Yepes#21

Ignacio Yepes#11

Ignacio Yepes#24
Ignacio Yepes#18
Ignacio Yepes#23

Ignacio Yepes#30

Ignacio Yepes#15

Ignacio Yepes#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miramar Misiones FC1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC2 - 3
Danubio FC
Miramar Misiones FC3 - 5
Danubio FC
Danubio FC3 - 1
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 1
Danubio FC
Danubio FC5 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 2
Danubio FC
Miramar Misiones FC1 - 4
Danubio FC
Danubio FC3 - 0
Miramar Misiones FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Plaza Colonia1 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo1 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 2
Montevideo Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miramar Misiones FC
Racing Club Montevideo1 - 1
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC3 - 0
CA River Plate Montevideo
CA Boston River2 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 3
Nacional Montevideo
CA Penarol4 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 1
Montevideo City Torque
Defensor Sporting Montevideo2 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 1
Cerro Montevideo
Montevideo Wanderers FC1 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 1
Club Atletico ProgresoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#12#22#30#43#57#60#70
Miramar Misiones FC
#10#20#32#45#52#60#70
Liverpool URU
CA Juventud
Cerro Largo