CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 14/05/2025

Nacional Potosi
3 - 0

CA Boston River
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional PotosiChỉ sốCA Boston River
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
56Chỉ số 2439
113Chỉ số 2384
18Chỉ số 225
0Chỉ số 41
0Chỉ số 33
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional Potosi
Sơ đồ 4-4-21212633411228162419
Đội hình xuất phát

S.Mustafá#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Baldomar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Echeverria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.eduardodemiquelbanegas#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Roca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Rojas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hoyos#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

l.pavia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Torrico#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Diellos#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Abrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Abrego#29

V.Abrego#17
V.Abrego#27

V.Abrego#23

V.Abrego#3

V.Abrego#14

V.Abrego#28
V.Abrego#10

V.Abrego#20

V.Abrego#7
CA Boston River
Sơ đồ 4-4-2131231422216815724
Đội hình xuất phát

B. Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mateo Federico Rivero Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Federico Dafonte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vera#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.O'Neil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Facundo·Rodriguez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Gutiérrez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gutiérrez#25
J.Gutiérrez#33

J.Gutiérrez#28

J.Gutiérrez#4

J.Gutiérrez#18
J.Gutiérrez#20
J.Gutiérrez#2

J.Gutiérrez#16

J.Gutiérrez#11

J.Gutiérrez#5

J.Gutiérrez#32

J.Gutiérrez#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional Potosi
Nacional Potosi2 - 2
Club Guaraní
Blooming2 - 0
Nacional Potosi
Nacional Potosi1 - 2
Jorge Wilstermann
CA Boston River2 - 1
Nacional Potosi
San Antonio Bulo Bulo2 - 2
Nacional Potosi
Nacional Potosi3 - 0
Club Guabira
Club Guaraní2 - 0
Nacional Potosi
The Strongest2 - 0
Nacional Potosi
Nacional Potosi2 - 0
CA Independiente
Nacional Potosi0 - 1
Always ReadyĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
CA Boston River1 - 5
CA Independiente
CA Boston River1 - 0
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River2 - 0
Miramar Misiones FC
CA Boston River2 - 1
Nacional Potosi
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Cerro Largo
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
CA Juventud4 - 1
CA Boston River
CA Boston River3 - 3
Club Guaraní
CA Boston River0 - 1
Liverpool URUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional Potosi
#13#20#30#40#59#60#70
CA Boston River
#10#20#31#43#54#60#70
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique