Uruguay Primera Division23:00 ngày 27/04/2025

CA Boston River
2 - 0

Miramar Misiones FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Boston RiverChỉ sốMiramar Misiones FC
5Chỉ số 26
2Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2448
5Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
98Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Boston River
Sơ đồ 4-4-2131414227083210928
Đội hình xuất phát
bruno Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gomez#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Albarracin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.vera#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Anello#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.González#28 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.González#24
A.González#33

A.González#5

A.González#26
A.González#11

A.González#15

A.González#23

A.González#7

A.González#16

A.González#18
Miramar Misiones FC
Sơ đồ 3-4-1-23019294722141710925
Đội hình xuất phát

J.Moreno#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

andres olivera#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jorge Ayala#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ignacio Yepes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Oscar Diaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Rodriguez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ramírez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Jardel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D. Olivera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D. Olivera#31
D. Olivera#1

D. Olivera#16
D. Olivera#18
D. Olivera#23
D. Olivera#8
D. Olivera#21

D. Olivera#26

D. Olivera#24

D. Olivera#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miramar Misiones FC1 - 0
CA Boston River
CA Boston River2 - 1
Miramar Misiones FC
CA Boston River3 - 1
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 0
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
CA Boston River2 - 1
Nacional Potosi
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
CA Boston River1 - 0
Cerro Largo
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
CA Juventud4 - 1
CA Boston River
CA Boston River3 - 3
Club Guaraní
CA Boston River0 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia0 - 1
CA Boston River
CA Boston River1 - 3
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo0 - 2
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 3
Nacional Montevideo
CA Penarol4 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 1
Montevideo City Torque
Defensor Sporting Montevideo2 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 1
Cerro Montevideo
Montevideo Wanderers FC1 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Miramar Misiones FC1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo3 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 2
CA JuventudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Boston River
#12#20#30#42#55#60#70
Miramar Misiones FC
#10#20#30#42#56#60#70