Uruguay Primera Division04:00 ngày 20/05/2025

Plaza Colonia
1 - 2

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Plaza ColoniaChỉ sốDanubio FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
83Chỉ số 2485
9Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
131Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Plaza Colonia
Sơ đồ 4-2-3-125202417638011277
Đội hình xuất phát
J.Silva#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ezequias redin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M·Lorenzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Haibrany Ruiz Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S·Ferreira#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
miqueas redin#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Calleros#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L·Peombo#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.García#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Barros#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Oliveira#18

D.Oliveira#10
D.Oliveira#13

D.Oliveira#5

D.Oliveira#30

D.Oliveira#23

D.Oliveira#22
D.Oliveira#44
D.Oliveira#14

D.Oliveira#8
Danubio FC
Sơ đồ 4-2-3-1121242819717141130
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gonzalez#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

ignacio pintos#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

alexander velazquez#17 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J·Benitez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fernández#4

S.Fernández#27
S.Fernández#15

S.Fernández#12

S.Fernández#16

S.Fernández#9

S.Fernández#13

S.Fernández#23

S.Fernández#28
S.Fernández#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Plaza Colonia1 - 0
Danubio FC
Danubio FC5 - 0
Plaza Colonia
Danubio FC1 - 1
Plaza Colonia
Danubio FC2 - 0
Plaza Colonia
Plaza Colonia1 - 1
Danubio FC
Plaza Colonia3 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Plaza Colonia
Danubio FC0 - 1
Plaza Colonia
Plaza Colonia0 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 2
Plaza ColoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plaza Colonia
Cerro Largo2 - 1
Plaza Colonia
Plaza Colonia0 - 0
CA Juventud
Liverpool URU1 - 0
Plaza Colonia
Club Atletico Progreso1 - 1
Plaza Colonia
Plaza Colonia0 - 1
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 2
Plaza Colonia
Plaza Colonia0 - 1
CA Boston River
Nacional Montevideo1 - 1
Plaza Colonia
Plaza Colonia1 - 0
CA Penarol
Montevideo City Torque1 - 1
Plaza ColoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
CA Boston River
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Montevideo City Torque1 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo1 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC1 - 0
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Plaza Colonia
#11#21#30#42#57#60#70
Danubio FC
#12#20#30#43#58#60#70