Uzbekistan Cup19:30 ngày 21/05/2025

Bunyodkor
0 - 1

Lokomotiv Tashkent
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốLokomotiv Tashkent
85Chỉ số 2378
44Chỉ số 2437
6Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tashkent2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 2
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor1 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor3 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 1
Bunyodkor
Lokomotiv Tashkent2 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor1 - 1
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor2 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Namangan FA1 - 3
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Olympic FK Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 0
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent4 - 0
QMU Jayxun
FarDU1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent6 - 1
Namangan FA
Olympic FK Tashkent2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent3 - 0
Do'stlik Toshkent
Sheriff Tiraspol2 - 0
Lokomotiv TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#10#20#30#41#56#60#70
Lokomotiv Tashkent
#11#20#30#40#55#60#70
Sogdiana Jizak
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
FK Andijon
Shurtan Guzor
Mashal Muborak
Ishtixon
Neftchi Fergana
Oktepa
Zaamin
Andijan FA
Pakhtakor
Navoiy FA
Sirdaryo FA