Uzbekistan Super League21:30 ngày 14/03/2025

Neftchi Fergana
0 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftchi FerganaChỉ sốFK Kokand 1912
2Chỉ số 212
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
11Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2381
54Chỉ số 2431
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
76343285102092325
Đội hình xuất phát

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farrukh sayfiev#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Marusic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jovović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gadoev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Suyunov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Suyunov#14

E.Suyunov#4

E.Suyunov#1

E.Suyunov#17
E.Suyunov#24

E.Suyunov#11

E.Suyunov#22

E.Suyunov#77
E.Suyunov#21
FK Kokand 1912
131819442214698654
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Abdurakhimov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kholturaev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yehor·Kondratiuk#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19120 - 0
Neftchi Fergana
FK Kokand 19123 - 3
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
FK Kokand 1912
Neftchi Fergana0 - 1
FK Kokand 1912
Neftchi Fergana0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Neftchi Fergana
FK Kokand 19121 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 3
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Neftchi Fergana1 - 0
FC Milsami
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana1 - 0
Rubin Kazan
FK Atyrau0 - 2
Neftchi Fergana
Sileks2 - 2
Neftchi Fergana
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Prishtina0 - 0
Neftchi Fergana
Mladost Lucani0 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Metallurg Bekobod
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Do'stlik Toshkent0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Olympic MobiUz
Xorazm Urganch1 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Aral Nukus
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Do'stlik ToshkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#10#20#30#41#57#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#30#41#55#60#70
Nasaf Qarshi
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak
Termez Surkhon
Mashal Muborak