Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 24/08/2025

Brann 2
1 - 1

FK Arendal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brann 2Chỉ sốFK Arendal
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
83Chỉ số 23101
31Chỉ số 2445
3Chỉ số 27
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 80
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann 2
423112115101925141
Đội hình xuất phát
Matias sekkingstad#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian platzer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laegreid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Grimeland elias#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Eikrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David steinegger#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tveit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valland#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.vindenes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil stromo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
emil stromo#12
emil stromo#16
emil stromo#20
emil stromo#7
emil stromo#22
emil stromo#6
emil stromo#18
emil stromo#9
FK Arendal
816115184207171411
Đội hình xuất phát

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eivind·Helgesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Curic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Skjold#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Victorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Victorio#6
M.Victorio#19
M.Victorio#10
M.Victorio#21

M.Victorio#9

M.Victorio#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Brann 23 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 2
Brann 2
Brann 22 - 0
FK Arendal
FK Arendal0 - 1
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Brann 22 - 1
Vard Haugesund
Sotra5 - 0
Brann 2
Brann 22 - 4
Jerv
Sandvikens1 - 2
Brann 2
Brann 20 - 2
Pors Grenland
Jerv2 - 1
Brann 2
Brann 20 - 2
Sotra
Notodden FK3 - 0
Brann 2
Brann 22 - 2
Eik-Tonsberg
FK Arendal6 - 1
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
FK Arendal4 - 1
Notodden FK
FK Arendal2 - 2
Jerv
Eik-Tonsberg1 - 3
FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Sandvikens
Pors Grenland1 - 0
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund2 - 4
FK Arendal
Lysekloster2 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Sandvikens1 - 1
FK ArendalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann 2
#11#21#30#42#53#60#70
FK Arendal
#11#20#30#41#57#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sandnes Ulf
Treaff
Flekkeroy IL