Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 09/06/2025

Notodden FK
3 - 0

Brann 2
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notodden FKChỉ sốBrann 2
5Chỉ số 2212
80Chỉ số 2399
45Chỉ số 2441
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Notodden FK
188462191719103
Đội hình xuất phát

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jone hammerli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nesland#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sissoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
midtlyng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ulsnes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre svarstad#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ullenes#26

ullenes#2
ullenes#17
ullenes#15
ullenes#27
ullenes#22

ullenes#16
ullenes#31
ullenes#24
Brann 2
117202321318251416
Đội hình xuất phát

martin borsheim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik andersen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jon berisha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus devik#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Kvale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel riihilahti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tveit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valland#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.vindenes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.yayayaliso#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

y.yayayaliso#19
y.yayayaliso#7

y.yayayaliso#12
y.yayayaliso#15
y.yayayaliso#22
y.yayayaliso#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notodden FK2 - 1
Brann 2
Brann 21 - 2
Notodden FK
Brann 20 - 2
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Lysekloster0 - 0
Notodden FK
Notodden FK2 - 3
Jerv
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Notodden FK2 - 1
Pors Grenland
Sotra1 - 3
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Notodden FK0 - 3
Stabaek
Eik-Tonsberg1 - 1
Notodden FK
Notodden FK2 - 1
Vard Haugesund
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Brann 22 - 2
Eik-Tonsberg
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Brann 24 - 3
Flekkeroy IL
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Lysekloster3 - 2
Brann 2
Brann 24 - 3
Brattvag
Treaff3 - 4
Brann 2
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Sotra3 - 1
Brann 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notodden FK
#13#22#30#40#54#60#70
Brann 2
#10#20#30#40#57#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker