Norwegian 2.Divisjon22:00 ngày 18/08/2025

Brann 2
2 - 1

Vard Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brann 2Chỉ sốVard Haugesund
4Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2442
8Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
106Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann 2
Sơ đồ 3-5-21252211419231510411
Đội hình xuất phát

M.Klausen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Valland#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
j.tveit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Haga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.vindenes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

David steinegger#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
sebastian platzer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Grimeland elias#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Eikrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Matias sekkingstad#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Laegreid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Laegreid#25
J.Laegreid#7

J.Laegreid#1
J.Laegreid#3
J.Laegreid#20
J.Laegreid#27
J.Laegreid#22
J.Laegreid#18
J.Laegreid#9
Vard Haugesund
Sơ đồ 4-2-1-31211711827323196
Đội hình xuất phát
sondre strand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
halleraker jone jensen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
s.kajapeland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Torben·Dvergsdal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Björnebye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Andre lonning#2 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
s.jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
sivert helgesen#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
mathias eikje#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andreas#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Sørensen#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Sørensen#22
P.Sørensen#24
P.Sørensen#18
P.Sørensen#5
P.Sørensen#4

P.Sørensen#26
P.Sørensen#10
P.Sørensen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 0
Brann 2
Brann 27 - 3
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 2
Brann 2
Vard Haugesund1 - 3
Brann 2
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Brann 20 - 5
Vard Haugesund
Vard Haugesund6 - 0
Brann 2
Brann 23 - 3
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Sotra5 - 0
Brann 2
Brann 22 - 4
Jerv
Sandvikens1 - 2
Brann 2
Brann 20 - 2
Pors Grenland
Jerv2 - 1
Brann 2
Brann 20 - 2
Sotra
Notodden FK3 - 0
Brann 2
Brann 22 - 2
Eik-Tonsberg
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Brann 24 - 3
Flekkeroy ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vard Haugesund
Vidar1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 2
Treaff
Brattvag2 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund4 - 4
Lysekloster
Flekkeroy IL2 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 4
FK Arendal
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 2
Sandnes Ulf
Treaff1 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund4 - 4
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann 2
#12#22#30#41#55#60#70
Vard Haugesund
#11#20#30#40#58#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker