Norwegian 2.Divisjon23:30 ngày 13/06/2025

Brann 2
0 - 2

Sotra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brann 2Chỉ sốSotra
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
5Chỉ số 229
2Chỉ số 30
49Chỉ số 2441
111Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann 2
5141623253111172018
Đội hình xuất phát

J.Valland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.vindenes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.yayayaliso#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus devik#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holten#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Kvale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laegreid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin borsheim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik andersen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jon berisha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel riihilahti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Daniel riihilahti#15
Daniel riihilahti#6
Daniel riihilahti#7

Daniel riihilahti#12
Daniel riihilahti#21
Daniel riihilahti#22

Daniel riihilahti#19
Daniel riihilahti#9
Daniel riihilahti#2
Sotra
135811910172206
Đội hình xuất phát
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin ole skar davoy#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joar hoviskeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.J.Koko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Torum#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wik#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Wik#18
S.Wik#13
S.Wik#21
S.Wik#14
S.Wik#12
S.Wik#7
S.Wik#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sotra3 - 1
Brann 2
Sotra4 - 4
Brann 2
Brann 21 - 1
Sotra
Sotra0 - 2
Brann 2
Brann 21 - 1
Sotra
Sotra1 - 1
Brann 2
Sotra2 - 1
Brann 2
Sotra1 - 1
Brann 2
Brann 20 - 2
Sotra
Brann 21 - 1
SotraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Notodden FK3 - 0
Brann 2
Brann 22 - 2
Eik-Tonsberg
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Brann 24 - 3
Flekkeroy IL
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Lysekloster3 - 2
Brann 2
Brann 24 - 3
Brattvag
Treaff3 - 4
Brann 2
Brann 20 - 4
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
Sotra2 - 1
Jerv
Pors Grenland0 - 2
Sotra
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sotra4 - 0
Eik-Tonsberg
FK Arendal1 - 1
Sotra
Sotra1 - 3
Notodden FK
Sotra0 - 2
Asane Fotball
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Djerv 19191 - 1
Sotra
Sotra6 - 1
Flekkeroy ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann 2
#10#20#30#42#56#60#70
Sotra
#12#21#30#40#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker