Danish 1st Division00:00 ngày 16/05/2026

Boldklubben af 1893
1 - 1

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốAalborg
5Chỉ số 22
36Chỉ số 2442
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
108Chỉ số 23101
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-11192042861130159
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Joseph Kinful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ahmad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bjork#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Voldby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Voldby#17
J.Voldby#18
J.Voldby#14

J.Voldby#23
J.Voldby#25

J.Voldby#10

J.Voldby#5

J.Voldby#16
J.Voldby#35
Aalborg
Sơ đồ 4-1-4-140323315581125284414
Đội hình xuất phát

B.Grønkjær#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tcacenco#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Hansen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Borsting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Møller#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
W.Thomsen#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kubel#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Kubel#27

M.Kubel#22

M.Kubel#2

M.Kubel#7

M.Kubel#3

M.Kubel#24

M.Kubel#18

M.Kubel#26

M.Kubel#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 3
Aalborg
Boldklubben af 18931 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Hobro3 - 3
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 1
Middelfart Boldklub
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Aarhus Fremad3 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg1 - 3
Middelfart Boldklub
Aalborg1 - 1
Hobro
Herfolge Boldklub Koge1 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 1
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#11#21#30#41#55#60#70
Aalborg
#11#21#30#43#52#60#70
Lyngby BK
Hvidovre IF
AC Horsens