Danish 1st Division17:00 ngày 26/04/2026

Boldklubben af 1893
2 - 1

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốMiddelfart Boldklub
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
95Chỉ số 23107
63Chỉ số 2465
2Chỉ số 31
5Chỉ số 228
13Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
8Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-4-211954121161630915
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Joseph Kinful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Huzaifa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ahmad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Blidegn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Voldby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Bjork#25
C.Bjork#35

C.Bjork#23
C.Bjork#14
C.Bjork#18

C.Bjork#7

C.Bjork#17

C.Bjork#2

C.Bjork#24
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 4-1-4-117122825201868510
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Thomsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Hegelund#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pedersen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Praest#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akalé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Akalé#27

A.Akalé#26

A.Akalé#21

A.Akalé#17

A.Akalé#16

A.Akalé#3

A.Akalé#2

A.Akalé#15

A.Akalé#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub2 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18934 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 5
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 4
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Aarhus Fremad3 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Boldklubben af 18933 - 3
Phonix Lubeck
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad5 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Lyngby BK4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Aarhus Fremad4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#12#21#30#42#513#60#70
Middelfart Boldklub
#11#21#30#41#55#60#70
Esbjerg
AC Horsens