Danish 1st Division19:00 ngày 14/03/2026

Hobro
1 - 0

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốAalborg
4Chỉ số 29
57Chỉ số 2444
7Chỉ số 220
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
83Chỉ số 23137
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 3-4-32518121327261737229
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Hansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Enemark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Klitten#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Andreasen#15
S.Andreasen#41

S.Andreasen#1

S.Andreasen#5

S.Andreasen#11

S.Andreasen#29

S.Andreasen#4

S.Andreasen#47

S.Andreasen#23
Aalborg
Sơ đồ 4-3-3134332423262827911
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaasa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bonde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Møller#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hansen#15

K.Hansen#32

K.Hansen#7

K.Hansen#25

K.Hansen#40

K.Hansen#8

K.Hansen#14

K.Hansen#18

K.Hansen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 3
Hobro
Hobro2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Aalborg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro0 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Kolding FC2 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hobro0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Vendsyssel
FK Oleksandria2 - 2
Hobro
Hobro0 - 2
AC Horsens
Hobro2 - 0
Thisted FC
Hobro2 - 3
Aarhus AGF
Boldklubben af 18930 - 1
Hobro
Hobro0 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 1
Aarhus Fremad
Aalborg3 - 3
Hillerod Fodbold
Sandefjord4 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Aalborg1 - 0
Thisted FC
Aalborg3 - 2
Skive IK
Hvidovre IF0 - 3
Aalborg
Sonderjyske3 - 3
Aalborg
Randers FC2 - 3
Aalborg
AC Horsens0 - 0
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#11#20#30#43#54#60#70
Aalborg
#10#20#30#42#59#60#70
Lyngby BK
Esbjerg
Middelfart Boldklub