Danish 1st Division23:00 ngày 08/05/2026

Hobro
3 - 3

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốBoldklubben af 1893
10Chỉ số 229
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 26
0Chỉ số 81
108Chỉ số 23100
2Chỉ số 31
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2447
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 3-4-2-12518151327717391122
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Bjerge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Enemark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Andreasen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hauge#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Huldahl#41

M.Huldahl#23

M.Huldahl#29

M.Huldahl#26

M.Huldahl#12

M.Huldahl#5

M.Huldahl#16

M.Huldahl#8

M.Huldahl#1
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-111952026161130159
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Joseph Kinful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Blidegn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ahmad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bjork#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Voldby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Voldby#18
J.Voldby#14

J.Voldby#23
J.Voldby#25
J.Voldby#35

J.Voldby#17

J.Voldby#8

J.Voldby#12

J.Voldby#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Boldklubben af 18930 - 1
Hobro
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18935 - 0
Hobro
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hobro
Hobro0 - 1
Boldklubben af 1893
Hobro1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Aalborg1 - 1
Hobro
Aarhus Fremad0 - 1
Hobro
Hobro1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Hobro0 - 1
Aalborg
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Hobro1 - 0
Aalborg
Kolding FC2 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Herfolge Boldklub KogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 1
Middelfart Boldklub
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Aarhus Fremad3 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#13#22#30#42#57#60#70
Boldklubben af 1893
#13#22#30#41#56#60#70
Lyngby BK
Esbjerg
AC Horsens