Danish 1st Division19:00 ngày 03/04/2026

Boldklubben af 1893
0 - 2

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốHobro
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
68Chỉ số 2444
124Chỉ số 23119
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
2Chỉ số 33
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-13122041816301081123
Đội hình xuất phát

F.Ibsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Henriksen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Blidegn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Isaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ahmad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Andreasen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Andreasen#17

C.Andreasen#6

C.Andreasen#1
C.Andreasen#35
C.Andreasen#19
C.Andreasen#14

C.Andreasen#12

C.Andreasen#5

C.Andreasen#7
Hobro
Sơ đồ 3-4-2-12518151371732791122
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Bjerge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Enemark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Andreasen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hauge#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Huldahl#41

M.Huldahl#8

M.Huldahl#40

M.Huldahl#23

M.Huldahl#29

M.Huldahl#12

M.Huldahl#5

M.Huldahl#16

M.Huldahl#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18930 - 1
Hobro
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18935 - 0
Hobro
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hobro
Hobro0 - 1
Boldklubben af 1893
Hobro1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Boldklubben af 18933 - 3
Phonix Lubeck
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 0
Naestved
Nordsjaelland1 - 4
Boldklubben af 1893
Roskilde1 - 0
Boldklubben af 1893
FC Copenhagen3 - 2
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Hobro1 - 0
Aalborg
Kolding FC2 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hobro0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Vendsyssel
FK Oleksandria2 - 2
Hobro
Hobro0 - 2
AC Horsens
Hobro2 - 0
Thisted FC
Hobro2 - 3
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#10#20#30#42#56#60#70
Hobro
#12#20#30#43#53#60#70
Lyngby BK
Esbjerg