Danish 1st Division00:00 ngày 09/05/2026

Aalborg
1 - 3

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốMiddelfart Boldklub
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2366
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 217
11Chỉ số 223
77Chỉ số 2448
6Chỉ số 25
9Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-5-1403152451423828117
Đội hình xuất phát

B.Grønkjær#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kubel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Kaasa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

V.Møller#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Hansen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Adedeji#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Adedeji#25

J.Adedeji#35
J.Adedeji#44

J.Adedeji#32

J.Adedeji#1

J.Adedeji#18

J.Adedeji#27

J.Adedeji#17

J.Adedeji#26
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 5-4-1118712282556201110
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Wielzen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Thomsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Hegelund#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Pedersen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Villemoes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akalé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Akalé#21

A.Akalé#17

A.Akalé#9

A.Akalé#8

A.Akalé#15

A.Akalé#2

A.Akalé#26

A.Akalé#16

A.Akalé#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Middelfart Boldklub1 - 2
Aalborg
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Aalborg
Middelfart Boldklub0 - 2
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Herfolge Boldklub Koge1 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 1
Aarhus Fremad
Aalborg3 - 3
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Aarhus Fremad
Boldklubben af 18932 - 1
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad5 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Lyngby BK4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Aarhus Fremad4 - 1
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#11#20#30#41#56#60#70
Middelfart Boldklub
#13#21#30#42#55#60#70
Kolding FC
AC Horsens