Danish 1st Division01:00 ngày 07/03/2026

Aalborg
0 - 1

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốAarhus Fremad
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2396
4Chỉ số 31
60Chỉ số 2454
6Chỉ số 229
4Chỉ số 27
8Chỉ số 814
5Chỉ số 218
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-3-312334582623142728
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bonde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kaasa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kubel#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Møller#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Møller#15

V.Møller#18

V.Møller#40

V.Møller#9

V.Møller#11

V.Møller#7

V.Møller#3

V.Møller#24

V.Møller#25
Aarhus Fremad
Sơ đồ 5-3-21101943336277928
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

B.Rolland#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kaastrup#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Egerton#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Egerton#20
E.Egerton#22
E.Egerton#47

E.Egerton#24

E.Egerton#11

E.Egerton#16

E.Egerton#30

E.Egerton#21

E.Egerton#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg3 - 3
Hillerod Fodbold
Sandefjord4 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Aalborg1 - 0
Thisted FC
Aalborg3 - 2
Skive IK
Hvidovre IF0 - 3
Aalborg
Sonderjyske3 - 3
Aalborg
Randers FC2 - 3
Aalborg
AC Horsens0 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 3
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad4 - 1
Middelfart Boldklub
Hobro0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 5
Hamburger SV II
Vejle0 - 3
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
FK Mladá Boleslav
Fredericia4 - 4
Aarhus Fremad
Kolding FC1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hobro2 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#10#20#30#44#54#60#70
Aarhus Fremad
#11#20#30#41#57#60#70
Lyngby BK
Esbjerg
Boldklubben af 1893