Danish 1st Division00:00 ngày 24/04/2026

Aalborg
3 - 2

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốBoldklubben af 1893
7Chỉ số 223
42Chỉ số 2423
101Chỉ số 23110
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
1Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-4-2402331557825111427
Đội hình xuất phát

B.Grønkjær#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Adedeji#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Borsting#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Hansen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kubel#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.John#44

K.John#1

K.John#18

K.John#32

K.John#35

K.John#3

K.John#24

K.John#26

K.John#37
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-11195412166118923
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Joseph Kinful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Huzaifa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Blidegn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Ahmad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Voldby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Andreasen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Andreasen#30

C.Andreasen#2
C.Andreasen#14
C.Andreasen#35
C.Andreasen#25

C.Andreasen#7

C.Andreasen#24

C.Andreasen#15

C.Andreasen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 3
Aalborg
Boldklubben af 18931 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 1
Aarhus Fremad
Aalborg3 - 3
Hillerod Fodbold
Sandefjord4 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Aalborg1 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Aarhus Fremad3 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Boldklubben af 18933 - 3
Phonix Lubeck
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 0
NaestvedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#13#21#30#41#54#60#70
Boldklubben af 1893
#12#21#30#41#52#60#70
Lyngby BK
AC Horsens