Danish 1st Division00:00 ngày 02/05/2026

Aalborg
1 - 1

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốHobro
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
43Chỉ số 2557
108Chỉ số 23150
37Chỉ số 2446
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-2-3-1403331558257141127
Đội hình xuất phát

B.Grønkjær#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Borsting#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Adedeji#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kubel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Hansen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.John#43

K.John#31
K.John#44

K.John#35

K.John#37

K.John#23

K.John#18

K.John#1

K.John#32
Hobro
Sơ đồ 3-4-2-1251815132778391122
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Bjerge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Enemark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Andreasen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hauge#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Huldahl#41

M.Huldahl#1

M.Huldahl#16

M.Huldahl#5

M.Huldahl#12

M.Huldahl#17

M.Huldahl#29

M.Huldahl#47

M.Huldahl#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro0 - 1
Aalborg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 3
Hobro
Hobro2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Aalborg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Herfolge Boldklub Koge1 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 1
Aarhus Fremad
Aalborg3 - 3
Hillerod Fodbold
Sandefjord4 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Aarhus Fremad0 - 1
Hobro
Hobro1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Hobro0 - 1
Aalborg
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Hobro1 - 0
Aalborg
Kolding FC2 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hobro0 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#11#21#30#41#52#60#70
Hobro
#11#20#30#41#52#60#70
Lyngby BK
Hvidovre IF
AC Horsens