Czech Third League16:15 ngày 16/11/2025

Bohemians1905 B
2 - 1

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốLoko Vltavin
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2463
9Chỉ số 214
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
123Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
551917101211366211633
Đội hình xuất phát
D.Bartek#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nechvatal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Černý#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam sejkora#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dostal#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kadlec#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kadlec#24
M.Kadlec#2
M.Kadlec#22
M.Kadlec#18
M.Kadlec#4
M.Kadlec#8
M.Kadlec#47
Loko Vltavin
101207199181152317
Đội hình xuất phát
filip ulman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales hruby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kotrba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
simon pavlo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudavskyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias vankat#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

tobias vankat#15
tobias vankat#16
tobias vankat#3
tobias vankat#2
tobias vankat#8
tobias vankat#30
tobias vankat#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin0 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
Loko Vltavin
Bohemians1905 B1 - 3
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 2
Bohemians1905 B
Loko Vltavin3 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 2
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Domazlice5 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B1 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B6 - 0
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 3
FK Kraluv Dvur
FK Pribram B2 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 0
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Taborsko Akademie2 - 2
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#12#21#30#40#51#60#70
Loko Vltavin
#11#21#30#41#52#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin