Czech Third League15:15 ngày 18/10/2025

SK Petrin Plzen
1 - 0

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốLoko Vltavin
2Chỉ số 32
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
91Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 224
65Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
133612222966199988334
Đội hình xuất phát
Patrik klich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr zajicek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas trojan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jan treml#15
Jan treml#32
Jan treml#2
Jan treml#77
Jan treml#30
Jan treml#21
Jan treml#20
Loko Vltavin
6201129151611222310
Đội hình xuất phát
jaroslav stepan vodolan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kotrba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ondrej pavlik#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon pavlo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas poturnay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ulman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip ulman#30
filip ulman#18
filip ulman#17
filip ulman#3
filip ulman#19
filip ulman#7
filip ulman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
Domazlice4 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Admira Praha
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 3
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen2 - 0
FK Kraluv DvurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Taborsko Akademie2 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Loko Vltavin
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
TJ Hluboka nad Vltavou1 - 1
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#11#20#30#42#54#60#70
Loko Vltavin
#10#20#30#42#56#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin