Czech Third League22:00 ngày 10/09/2025

Bohemians1905 B
1 - 1

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốSK Motorlet Praha
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
8Chỉ số 229
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2437
61Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
88227754661833241755
Đội hình xuất phát
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Šiman#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kachur#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bartek#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Bartek#12
D.Bartek#3
D.Bartek#19
D.Bartek#8
D.Bartek#20
D.Bartek#1
D.Bartek#9
SK Motorlet Praha
7411610521220915
Đội hình xuất phát
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin chladek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doloh#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Natr#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.svoboda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jachym budin#14
jachym budin#13
jachym budin#12
jachym budin#11
jachym budin#22
jachym budin#18

jachym budin#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 6
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 4
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha2 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
SK Kladno5 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin2 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet Praha
SK Mondi Steti0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kraluv Dvur
SK Motorlet Praha4 - 2
Sokol Brozany
SK Motorlet Praha0 - 0
Bnei Yehuda
SK Motorlet Praha1 - 3
Hradec Kralove B
SK Motorlet Praha2 - 1
Predni KopaninaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#11#20#30#41#57#60#70
SK Motorlet Praha
#11#20#30#42#55#60#70
Domazlice
FC Pisek
Admira Praha
FK Pribram B
Loko Vltavin
SK Zapy
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin