Czech Third League20:00 ngày 26/10/2025
Sokol Hostoun
2 - 0

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốBohemians1905 B
1Chỉ số 80
74Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2436
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 212
6Chỉ số 24
4Chỉ số 225
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
120101719121113276
Đội hình xuất phát

P.Pilny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel simonovsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pudil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise nwodu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas muller#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadym malishevskyy#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Fotr#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vaclav bizek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha toyin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.uhlir#24

j.uhlir#16
j.uhlir#8
j.uhlir#5
j.uhlir#15
j.uhlir#21
Bohemians1905 B
242052284661821122
Đội hình xuất phát
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael redina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hustak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pomahac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jakub hausman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jakub hausman#3
Jakub hausman#47
Jakub hausman#1
Jakub hausman#13
Jakub hausman#19
Jakub hausman#99
Jakub hausman#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 1
Bohemians1905 B3 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Viktoria Plzen B1 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C4 - 0
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Loko Vltavin
Bohemians Praha 1905
Domazlice1 - 4Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B1 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B6 - 0
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 3
FK Kraluv Dvur
FK Pribram B2 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#12#20#30#40#56#60#70
Bohemians1905 B
#10#20#30#40#54#60#70
Admira Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin