Czech Third League16:15 ngày 02/11/2025

Dukla Praha B
0 - 1

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốLoko Vltavin
5Chỉ số 214
83Chỉ số 2435
0Chỉ số 41
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
137Chỉ số 2387
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
301126179213914191518
Đội hình xuất phát

A.Jagrik#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Žitný#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambler#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holis#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matej pokorny#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Šebrle#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip svojsik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mouhamed Tidjane Traore#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.velasquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.velasquez#29
d.velasquez#3
d.velasquez#10
d.velasquez#6
d.velasquez#5
d.velasquez#25
d.velasquez#33
Loko Vltavin
23302112718151611226
Đội hình xuất phát

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zajac#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

divis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ondrej pavlik#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon pavlo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas poturnay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav stepan vodolan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jaroslav stepan vodolan#17
jaroslav stepan vodolan#3
jaroslav stepan vodolan#10
jaroslav stepan vodolan#1
jaroslav stepan vodolan#9
jaroslav stepan vodolan#19
jaroslav stepan vodolan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 0
Loko Vltavin
Dukla Praha B0 - 3
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 0
Dukla Praha B
Loko Vltavin3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Domazlice4 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B1 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Taborsko Akademie2 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#10#20#30#41#53#60#70
Loko Vltavin
#11#21#31#43#56#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin