Czech Third League15:30 ngày 07/09/2025

Viktoria Plzen B
4 - 2

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốBohemians1905 B
104Chỉ số 23102
88Chỉ số 2463
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
8Chỉ số 217
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
112072432168101721
Đội hình xuất phát
Jakub chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri vlcek#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florian visna#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam stauber#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Filip lorincz#15
Filip lorincz#12
Filip lorincz#18
Filip lorincz#9
Filip lorincz#1
Filip lorincz#14
Filip lorincz#19
Bohemians1905 B
2210123339186657711
Đội hình xuất phát
hustak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Černý#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kachur#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kareem#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zeman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Zeman#2
V.Zeman#17
V.Zeman#88
V.Zeman#8
V.Zeman#19
V.Zeman#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Bohemians1905 B1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 2
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B0 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 5
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 3
SK Kladno
SK Petrin Plzen3 - 4
Viktoria Plzen B
SK Zapy2 - 1
Viktoria Plzen B
Banik Most-Sous0 - 2
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
SK Kladno5 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin2 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 3
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#14#22#30#40#510#60#70
Bohemians1905 B
#12#22#30#40#53#60#70
Domazlice
FC Pisek
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
Hradec Kralove B
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin