Czech Third League15:15 ngày 11/10/2025

Loko Vltavin
2 - 1

Slavia Prague C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loko VltavinChỉ sốSlavia Prague C
2Chỉ số 32
67Chỉ số 23118
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
30Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Loko Vltavin
9233020715161122621
Đội hình xuất phát
d.kotrba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kolar#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ondrej pavlik#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon pavlo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas poturnay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav stepan vodolan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
miguel candela#14
miguel candela#18
miguel candela#8
miguel candela#1
miguel candela#10
miguel candela#17
miguel candela#3
Slavia Prague C
717520128182123241
Đội hình xuất phát
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajnoha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.mubarak#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Uduebo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hajek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Petrenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Petrenko#19

O.Petrenko#29
O.Petrenko#11

O.Petrenko#16
O.Petrenko#2

O.Petrenko#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Taborsko Akademie2 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Loko Vltavin
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
TJ Hluboka nad Vltavou1 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 0
Aritma PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Domazlice
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
Slavia Prague C4 - 0
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loko Vltavin
#12#21#30#42#52#60#70
Slavia Prague C
#11#20#30#42#54#60#70
SK Kladno
Dukla Praha B
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin