Czech Chance Liga21:00 ngày 08/11/2025

FC Zlín
0 - 1

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốBohemians Praha 1905
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
108Chỉ số 2389
70Chỉ số 2469
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-117232428224682263114
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pisoja#82 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Bartosak#31 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Kanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kanu#15

S.Kanu#34

S.Kanu#91

S.Kanu#39

S.Kanu#20

S.Kanu#8

S.Kanu#11

S.Kanu#16

S.Kanu#88
S.Kanu#53
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112252822994161147199
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kareem#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ramirez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#70

A.Y.Helal#13

A.Y.Helal#42

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#3

A.Y.Helal#27

A.Y.Helal#7

A.Y.Helal#8

A.Y.Helal#23

A.Y.Helal#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Zlín2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Zlín
FC Zlín4 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 2
FC Zlín
FC Zlín1 - 4
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 3
Bohemians Praha 1905
FC Zlín0 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FK Jablonec1 - 3
FC Zlín
FC Zlín0 - 4
SK Slavia Praha
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
SK Slavia Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Zlín
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
FC Hradec Králové
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19050 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
Domazlice1 - 4
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#10#20#30#40#54#60#70
Bohemians Praha 1905
#11#20#30#42#511#60#70
MFK Karviná
FK Teplice