Czech Chance Liga00:30 ngày 01/12/2025

AC Sparta Praha
2 - 4

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFK Pardubice
5Chỉ số 223
92Chỉ số 2435
130Chỉ số 2372
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
5Chỉ số 33
5Chỉ số 219
0Chỉ số 40
11Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-31192725172667141022
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mercado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#5

L.Haraslín#3

L.Haraslín#36

L.Haraslín#20

L.Haraslín#4

L.Haraslín#28

L.Haraslín#9

L.Haraslín#11

L.Haraslín#18

L.Haraslín#44

L.Haraslín#30
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-199433244122624778289
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Saarma#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Smekal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Smekal#18

Smekal#17

Smekal#10

Smekal#90

Smekal#19

Smekal#35

Smekal#16

Smekal#1

Smekal#4

Smekal#27

Smekal#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice1 - 3
AC Sparta Praha
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FK Pardubice
AC Sparta Praha3 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 4
AC Sparta Praha
FK Pardubice2 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
Legia Warszawa0 - 1
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
AC Sparta Praha0 - 0
Rakow Czestochowa
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Rijeka1 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
Frydek-Mistek1 - 1
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#20#30#45#54#60#70
FK Pardubice
#14#22#30#43#51#60#70
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové