Czech Chance Liga21:00 ngày 22/11/2025

FK Pardubice
0 - 4

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFC Slovan Liberec
55Chỉ số 2465
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
0Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 32
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-1-4-11434441226168182817
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krobot#99
L.Krobot#35

L.Krobot#7

L.Krobot#11

L.Krobot#23

L.Krobot#24

L.Krobot#9

L.Krobot#77

L.Krobot#32

L.Krobot#10
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-14082162712302420799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Dulay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#26

R.Krollis#29

R.Krollis#33

R.Krollis#21

R.Krollis#3

R.Krollis#9

R.Krollis#19

R.Krollis#5

R.Krollis#17

R.Krollis#18

R.Krollis#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
FK Pardubice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec4 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec4 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla Praha
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
1.FC Slovácko0 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Jablonec
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Artis Brno1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#10#20#30#44#53#60#70
FC Slovan Liberec
#14#22#30#42#54#60#70
AC Sparta Praha