Turkish Super League20:00 ngày 09/02/2025

Alanyaspor
0 - 2

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlanyasporChỉ sốFenerbahce
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 23
69Chỉ số 2423
121Chỉ số 2372
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Alanyaspor
Sơ đồ 4-2-3-19994352925202778816
Đội hình xuất phát

Karagöz#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hadergjonaj#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Lima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Aliti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Richard#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Aksoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Augusto#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Karaca#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Özdemir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Hwang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Hwang#15
U.Hwang#35
U.Hwang#44

U.Hwang#23

U.Hwang#9

U.Hwang#8

U.Hwang#42

U.Hwang#17
U.Hwang#4

U.Hwang#52
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-21374227013531810949
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Mercan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#17

E.Džeko#21

E.Džeko#97

E.Džeko#23

E.Džeko#8

E.Džeko#5

E.Džeko#54

E.Džeko#20

E.Džeko#34

E.Džeko#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce3 - 0
Alanyaspor
Fenerbahce2 - 2
Alanyaspor
Alanyaspor0 - 1
Fenerbahce
Alanyaspor1 - 3
Fenerbahce
Alanyaspor2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Alanyaspor
Alanyaspor2 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 2
Alanyaspor
Alanyaspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
AlanyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alanyaspor
Alanyaspor4 - 1
Karagumruk
Goztepe0 - 1
Alanyaspor
Alanyaspor5 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor3 - 0
Alanyaspor
Sivasspor1 - 1
Alanyaspor
Trabzonspor3 - 0
Alanyaspor
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Besiktas JK1 - 1
Alanyaspor
Alanyaspor3 - 2
Amedspor
Alanyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FK
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Goztepe
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Adana Demirspor0 - 4
Fenerbahce
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Atakas Hatayspor
Eyupspor1 - 1
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alanyaspor
#10#20#30#44#52#60#70
Fenerbahce
#12#22#30#44#53#60#70
Galatasaray
Samsunspor
Kayserispor
Antalyaspor
Bodrum FK