Argentine Division 107:00 ngày 11/05/2025

Boca Juniors
0 - 0

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boca JuniorsChỉ sốClub Atlético Lanús
3Chỉ số 214
87Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
14Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
108Chỉ số 23102
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Boca Juniors
Sơ đồ 4-3-1-22542562330432281620
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Blondel#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rojo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belmonte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Delgado#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Zenon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Merentiel#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Velasco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Velasco#14

A.Velasco#7

A.Velasco#3

A.Velasco#33
A.Velasco#15

A.Velasco#24

A.Velasco#12

A.Velasco#32

A.Velasco#51

A.Velasco#40

A.Velasco#9

A.Velasco#2
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126212435639301110239
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bou#17

W.Bou#14

W.Bou#3

W.Bou#2

W.Bou#28

W.Bou#32

W.Bou#33

W.Bou#36

W.Bou#50

W.Bou#13

W.Bou#20

W.Bou#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Atlético Lanús1 - 0
Boca Juniors
Club Atlético Lanús2 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 1
Club Atlético Lanús
Boca Juniors1 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 1
Club Atlético Lanús
Boca Juniors4 - 2
Club Atlético Lanús
Boca Juniors1 - 0
Club Atlético Lanús
Boca Juniors1 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 2
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Club Atletico Tigre1 - 1
Boca Juniors
River Plate2 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Estudiantes La Plata
Belgrano1 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors4 - 0
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE0 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Rosario Central
Boca Juniors2 - 1
Alianza LimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
FBC Melgar0 - 1
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
San Martin San Juan
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético LanúsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boca Juniors
#10#20#30#42#54#60#74
Club Atlético Lanús
#10#20#30#43#51#60#72
Argentinos Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Independiente Rivadavia
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
Deportivo Riestra
CA Platense
Instituto de Córdoba
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba